再生器

zài shēng qì tái sanh khí

Hán Việt: tái sanh khí · Pinyin: zài shēng qì

Tổng quan

thiết bị tái kích hoạt

Cấu tạo: (tái) + (sanh) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị tái kích hoạt