再生文學 zài shēng wén xué · tái sanh văn học Hán Việt: tái sanh văn học · Pinyin: zài shēng wén xué Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinzài shēng wén xuéHán Việttái sanh văn họcCấu tạo再 + 生 + 文 + 學 · tái + sanh + văn + học nghĩa thành phần: tái + sanh + văn + học