再生橡膠

tái sanh tượng giao

Hán Việt: tái sanh tượng giao

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (sanh) + (tượng) + (giao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 再生橡膠 àishēng xiàngjiāo n. reclaimed rubber