再生毛 tái sanh mao Hán Việt: tái sanh mao Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 毛 (mao)Hán Việttái sanh maoCấu tạo再 + 生 + 毛 · tái + sanh + mao nghĩa thành phần: tái + sanh + mao Nghĩa EngCihui 再生毛 àishēngmáo n. reclaimed wooljaJMdict recycled wool|reclaimed wool