再生水

zài shēng shuǐtái sanh thủy

Hán Việt: tái sanh thủy · Pinyin: zài shēng shuǐ

Tổng quan

nước tái sử dụng; nước tái chế

新华 · Tân Hoa Đại lục

中水。

Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước tái chế
  • Tần suất từ nước tái sử dụng; nước tái chế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中水。

Eng

  • Cihui reclaimed water; recycled water
  • Tần suất từ reclaimed water; recycled water

Từ liên quan

Gần nghĩa

再生产 · 再生器 · 再生的 · 再生稻 · 再生父母 · 再生 · 再生不良 · 再生制动