再生水

zài shēng shuǐ tái sanh thủy

Hán Việt: tái sanh thủy · Pinyin: zài shēng shuǐ

Tổng quan

nước tái sử dụng; nước tái chế

Cấu tạo: (tái) + (sanh) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước tái sử dụng; nước tái chế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中水。

Eng

  • CC-CEDICT reclaimed water; recycled water
  • Cihui reclaimed water; recycled water