再生爺

zài shēng yé tái sanh gia

Hán Việt: tái sanh gia · Pinyin: zài shēng yé

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (sanh) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称对自己有重大恩惠的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称对自己有重大恩惠的人。