再生禮 zài shēng lǐ · tái sanh lễ Hán Việt: tái sanh lễ · Pinyin: zài shēng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 禮 (lễ)Pinyinzài shēng lǐHán Việttái sanh lễCấu tạo再 + 生 + 禮 · tái + sanh + lễ nghĩa thành phần: tái + sanh + lễ