再生轮胎

tái sanh luân thai

Hán Việt: tái sanh luân thai

Tổng quan

lại giẫm lên, lại đạp lên, giày xéo một lần nữa, đi theo (một con đường...) một lần nữa

Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 輪 (luân) + 胎 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lốp tái chế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi retread

Từ liên quan

Gần nghĩa

再生父母 · 再生不良 · 再生制动 · 再生医学 · 再生燃料 · 再生能源 · 再生资源 · 再生产