再生輪胎

tái sanh luân thai

Hán Việt: tái sanh luân thai

Tổng quan

lại giẫm lên, lại đạp lên, giày xéo một lần nữa, đi theo (một con đường...) một lần nữa

Cấu tạo: (tái) + (sanh) + (luân) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lại giẫm lên, lại đạp lên, giày xéo một lần nữa, đi theo (một con đường...) một lần nữa