再生鋁 zài shēng lǚ · tái sanh lữ Hán Việt: tái sanh lữ · Pinyin: zài shēng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 鋁 (lữ)Pinyinzài shēng lǚHán Việttái sanh lữCấu tạo再 + 生 + 鋁 · tái + sanh + lữ nghĩa thành phần: tái + sanh + lữ