再用水 zài yòng shuǐ · tái dụng thủy Hán Việt: tái dụng thủy · Pinyin: zài yòng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 用 (dụng) + 水 (thủy)Pinyinzài yòng shuǐHán Việttái dụng thủyCấu tạo再 + 用 + 水 · tái + dụng + thủy nghĩa thành phần: tái + dụng + thủy