再電離 tái điện li Hán Việt: tái điện li Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 電 (điện) + 離 (li)Hán Việttái điện liCấu tạo再 + 電 + 離 · tái + điện + li nghĩa thành phần: tái + điện + li Nghĩa EngCihui reionize