再發布 tái phát bố Hán Việt: tái phát bố Tổng quan xuất bản lại, tái bản Cấu tạo: 再 (tái) + 發 (phát) + 布 (bố)Hán Việttái phát bốCấu tạo再 + 發 + 布 · tái + phát + bố nghĩa thành phần: tái + phát + bố Nghĩa ViệtCihui xuất bản lại, tái bản