再發性 tái phát tính Hán Việt: tái phát tính Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 發 (phát) + 性 (tính)Hán Việttái phát tínhCấu tạo再 + 發 + 性 · tái + phát + tính nghĩa thành phần: tái + phát + tính Nghĩa EngCihui recidivity