再發現 tái phát hiện Hán Việt: tái phát hiện Tổng quan tìm ra lại, phát hiện lại Cấu tạo: 再 (tái) + 發 (phát) + 現 (hiện)Hán Việttái phát hiệnCấu tạo再 + 發 + 現 · tái + phát + hiện nghĩa thành phần: tái + phát + hiện Nghĩa ViệtCihui tìm ra lại, phát hiện lại