再發芽 tái phát nha Hán Việt: tái phát nha Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 發 (phát) + 芽 (nha)Hán Việttái phát nhaCấu tạo再 + 發 + 芽 · tái + phát + nha nghĩa thành phần: tái + phát + nha Nghĩa EngCihui repullulation