再破碎

zài pò suì tái phá toái

Hán Việt: tái phá toái · Pinyin: zài pò suì

Tổng quan

sự nghiền lại

Cấu tạo: (tái) + (phá) + (toái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nghiền lại