再破碎 zài pò suì · tái phá toái Hán Việt: tái phá toái · Pinyin: zài pò suì Tổng quan sự nghiền lại Cấu tạo: 再 (tái) + 破 (phá) + 碎 (toái)Pinyinzài pò suìHán Việttái phá toáiCấu tạo再 + 破 + 碎 · tái + phá + toái nghĩa thành phần: tái + phá + toái Nghĩa ViệtCihui sự nghiền lại