再硬化 tái ngạnh hóa Hán Việt: tái ngạnh hóa Tổng quan tôi lại (thép...) Cấu tạo: 再 (tái) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)Hán Việttái ngạnh hóaCấu tạo再 + 硬 + 化 · tái + ngạnh + hóa nghĩa thành phần: tái + ngạnh + hóa Nghĩa ViệtCihui tôi lại (thép...)