再硬結 tái ngạnh kết Hán Việt: tái ngạnh kết Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 硬 (ngạnh) + 結 (kết)Hán Việttái ngạnh kếtCấu tạo再 + 硬 + 結 · tái + ngạnh + kết nghĩa thành phần: tái + ngạnh + kết Nghĩa EngCihui reinduration