再確認

tái xác nhận

Hán Việt: tái xác nhận

Tổng quan

sự kiểm tra chéo, kiểm tra chéo

Cấu tạo: (tái) + (xác) + (nhận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kiểm tra chéo, kiểm tra chéo

ja

  • JMdict reaffirmation|reconfirmation|revalidation