再磁化 tái từ hóa Hán Việt: tái từ hóa Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 磁 (từ) + 化 (hóa)Hán Việttái từ hóaCấu tạo再 + 磁 + 化 · tái + từ + hóa nghĩa thành phần: tái + từ + hóa Nghĩa EngCihui remagnetization