再磨光 tái ma quang Hán Việt: tái ma quang Tổng quan tân trang lại, trang trí lại Cấu tạo: 再 (tái) + 磨 (ma) + 光 (quang)Hán Việttái ma quangCấu tạo再 + 磨 + 光 · tái + ma + quang nghĩa thành phần: tái + ma + quang Nghĩa ViệtCihui tân trang lại, trang trí lại