再磨銳 tái ma duệ Hán Việt: tái ma duệ Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 磨 (ma) + 銳 (duệ)Hán Việttái ma duệCấu tạo再 + 磨 + 銳 · tái + ma + duệ nghĩa thành phần: tái + ma + duệ Nghĩa EngCihui resharpen