再穿上 zài chuān shàng · tái xuyên thượng Hán Việt: tái xuyên thượng · Pinyin: zài chuān shàng Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 穿 (xuyên) + 上 (thượng)Pinyinzài chuān shàngHán Việttái xuyên thượngCấu tạo再 + 穿 + 上 · tái + xuyên + thượng nghĩa thành phần: tái + xuyên + thượng