再精選 tái tinh tuyển Hán Việt: tái tinh tuyển Tổng quan sự làm sạch lại Cấu tạo: 再 (tái) + 精 (tinh) + 選 (tuyển)Hán Việttái tinh tuyểnCấu tạo再 + 精 + 選 · tái + tinh + tuyển nghĩa thành phần: tái + tinh + tuyển Nghĩa ViệtCihui sự làm sạch lại