再結晶 tái kết tinh Hán Việt: tái kết tinh Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 結 (kết) + 晶 (tinh)Hán Việttái kết tinhCấu tạo再 + 結 + 晶 · tái + kết + tinh nghĩa thành phần: tái + kết + tinh Nghĩa EngCihui recrystallizejaJMdict recrystallization