再縫術 tái phùng thuật Hán Việt: tái phùng thuật Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 縫 (phùng) + 術 (thuật)Hán Việttái phùng thuậtCấu tạo再 + 縫 + 術 · tái + phùng + thuật nghĩa thành phần: tái + phùng + thuật Nghĩa EngCihui resuture