再繼續

tái kế tục

Hán Việt: tái kế tục

Tổng quan

lấy lại, chiếm lại, hồi phục lại, lại bắt đầu, lại tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng), tóm tắt lại, nêu điểm chính

Cấu tạo: (tái) + (kế) + (tục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy lại, chiếm lại, hồi phục lại, lại bắt đầu, lại tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng), tóm tắt lại, nêu điểm chính