再考察 zài kǎo chá · tái khảo sát Hán Việt: tái khảo sát · Pinyin: zài kǎo chá Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 考 (khảo) + 察 (sát)Pinyinzài kǎo cháHán Việttái khảo sátCấu tạo再 + 考 + 察 · tái + khảo + sát nghĩa thành phần: tái + khảo + sát Nghĩa jaJMdict reconsideration