再聚合 zài jù hé · tái tụ hợp Hán Việt: tái tụ hợp · Pinyin: zài jù hé Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 聚 (tụ) + 合 (hợp)Pinyinzài jù héHán Việttái tụ hợpCấu tạo再 + 聚 + 合 · tái + tụ + hợp nghĩa thành phần: tái + tụ + hợp Nghĩa EngCihui reintegration