再脫位 tái thoát vị Hán Việt: tái thoát vị Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 脫 (thoát) + 位 (vị)Hán Việttái thoát vịCấu tạo再 + 脫 + 位 · tái + thoát + vị nghĩa thành phần: tái + thoát + vị Nghĩa EngCihui redislocation