再腐蝕 zài fǔ shí · tái hủ thực Hán Việt: tái hủ thực · Pinyin: zài fǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Pinyinzài fǔ shíHán Việttái hủ thựcCấu tạo再 + 腐 + 蝕 · tái + hủ + thực nghĩa thành phần: tái + hủ + thực