再膨脹 tái bành trướng Hán Việt: tái bành trướng Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 膨 (bành) + 脹 (trướng)Hán Việttái bành trướngCấu tạo再 + 膨 + 脹 · tái + bành + trướng nghĩa thành phần: tái + bành + trướng Nghĩa EngCihui reexpansion