再航行 tái hàng hành Hán Việt: tái hàng hành Tổng quan cho thuyền trở về; lại ra đi Cấu tạo: 再 (tái) + 航 (hàng) + 行 (hành)Hán Việttái hàng hànhCấu tạo再 + 航 + 行 · tái + hàng + hành nghĩa thành phần: tái + hàng + hành Nghĩa ViệtCihui cho thuyền trở về; lại ra đi