再蒸發 tái chưng phát Hán Việt: tái chưng phát Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 蒸 (chưng) + 發 (phát)Hán Việttái chưng phátCấu tạo再 + 蒸 + 發 · tái + chưng + phát nghĩa thành phần: tái + chưng + phát Nghĩa EngCihui reevaporation