再處理

zài chǔ lǐ tái xử lí

Hán Việt: tái xử lí · Pinyin: zài chǔ lǐ

Tổng quan

tái xử lý

Cấu tạo: (tái) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái xử lý

Eng

  • CC-CEDICT reprocessing
  • Cihui reprocessing