再融資

zài róng zī tái dung tư

Hán Việt: tái dung tư · Pinyin: zài róng zī

Tổng quan

tái cấp vốn | tái cấu trúc (một khoản vay)

Cấu tạo: (tái) + (dung) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái cấp vốn | tái cấu trúc (một khoản vay)

Eng

  • CC-CEDICT refinancing|restructuring (a loan)
  • Cihui refinancing; restructuring (a loan)