再行

zài xíng tái hành

Hán Việt: tái hành · Pinyin: zài xíng

Tổng quan

đi thêm: sẽ đi

Cấu tạo: (tái) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi thêm: sẽ đi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓另外进行某项活动。用于动词前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓另外进行某项活动。用于动词前。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

重新