再行銷 tái hành tiêu Hán Việt: tái hành tiêu Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 行 (hành) + 銷 (tiêu)Hán Việttái hành tiêuCấu tạo再 + 行 + 銷 · tái + hành + tiêu nghĩa thành phần: tái + hành + tiêu Nghĩa EngCihui remarketing