再補法 tái bổ pháp Hán Việt: tái bổ pháp Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 補 (bổ) + 法 (pháp)Hán Việttái bổ phápCấu tạo再 + 補 + 法 · tái + bổ + pháp nghĩa thành phần: tái + bổ + pháp Nghĩa EngCihui recomplement