再裂化 tái liệt hóa Hán Việt: tái liệt hóa Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 裂 (liệt) + 化 (hóa)Hán Việttái liệt hóaCấu tạo再 + 裂 + 化 · tái + liệt + hóa nghĩa thành phần: tái + liệt + hóa Nghĩa EngCihui recracking