再裝備 tái trang bị Hán Việt: tái trang bị Tổng quan vũ trang lại Cấu tạo: 再 (tái) + 裝 (trang) + 備 (bị)Hán Việttái trang bịCấu tạo再 + 裝 + 備 · tái + trang + bị nghĩa thành phần: tái + trang + bị Nghĩa ViệtCihui vũ trang lại