再裝滿

tái trang mãn

Hán Việt: tái trang mãn

Tổng quan

lại làm đầy, cung cấp thêm, bổ sung

Cấu tạo: (tái) + (trang) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lại làm đầy, cung cấp thêm, bổ sung