再裝船 tái trang thuyền Hán Việt: tái trang thuyền Tổng quan xem redeliver Cấu tạo: 再 (tái) + 裝 (trang) + 船 (thuyền)Hán Việttái trang thuyềnCấu tạo再 + 裝 + 船 · tái + trang + thuyền nghĩa thành phần: tái + trang + thuyền Nghĩa ViệtCihui xem redeliver