再裝運 tái trang vận Hán Việt: tái trang vận Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 裝 (trang) + 運 (vận)Hán Việttái trang vậnCấu tạo再 + 裝 + 運 · tái + trang + vận nghĩa thành phần: tái + trang + vận Nghĩa EngCihui re-loading