再製品 tái chế phẩm Hán Việt: tái chế phẩm Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 製 (chế) + 品 (phẩm)Hán Việttái chế phẩmCấu tạo再 + 製 + 品 · tái + chế + phẩm nghĩa thành phần: tái + chế + phẩm Nghĩa EngCihui 再製品 zàizhìpǐn n. remanufactured goodsjaJMdict reprocessed goods