再襲擊 tái tập kích Hán Việt: tái tập kích Tổng quan nạp lại Cấu tạo: 再 (tái) + 襲 (tập) + 擊 (kích)Hán Việttái tập kíchCấu tạo再 + 襲 + 擊 · tái + tập + kích nghĩa thành phần: tái + tập + kích Nghĩa ViệtCihui nạp lại