再见天日

zài jiàn tiān rì tái kiến thiên nhật

Hán Việt: tái kiến thiên nhật · Pinyin: zài jiàn tiān rì

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (kiến) + (thiên) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「重見天日」。見「重見天日」條。01.《水滸全傳》第一○八回:「今日得將軍到此,使我每再見天日。」