再觸發器 tái xúc phát khí Hán Việt: tái xúc phát khí Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 觸 (xúc) + 發 (phát) + 器 (khí)Hán Việttái xúc phát khíCấu tạo再 + 觸 + 發 + 器 · tái + xúc + phát + khí nghĩa thành phần: tái + xúc + phát + khí Nghĩa EngCihui retrigger