再訪問 tái phóng vấn Hán Việt: tái phóng vấn Tổng quan đi thăm lại Cấu tạo: 再 (tái) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)Hán Việttái phóng vấnCấu tạo再 + 訪 + 問 · tái + phóng + vấn nghĩa thành phần: tái + phóng + vấn Nghĩa ViệtCihui đi thăm lại