再訂購
tái đính cấu
Hán Việt: tái đính cấu
Tổng quan
đặt mua lại, đặt mua bổ sung, sắp xếp lại, sắp đặt theo trật tự mới, yêu cầu cung cấp thêm
Nghĩa
Việt
- Cihui đặt mua lại, đặt mua bổ sung, sắp xếp lại, sắp đặt theo trật tự mới, yêu cầu cung cấp thêm